horse latitudes

/'hɔ:s'lætitju:dz/
Học thuật
Thân thiện
horse latitudes

The ship drifted slowly in the horse latitudes.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Độngựa: Một thuật ngữ hàng hải chỉ hai khu vực áp cao cận nhiệt đới nằmkhoảng vĩ độ 30° đến 35° Bắc Nam của đường xích đạo. Đây những vùng gió yếu hoặc lặng gió, khiến tàu thuyền thời xưa có thể mắc kẹt trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The sailing ship was becalmed in the horse latitudes for weeks. (Con tàu buồm bị mắc kẹt trong vùng độngựa suốt nhiều tuần.)
    • The horse latitudes are known for their calm winds and high pressure. (Độngựa được biết đến với những cơn gió lặng áp suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stuck in the horse latitudes": bị mắc kẹt trong tình trạng trì trệ, không tiến triển, giống như tàu thuyền bị kẹtvùng biển lặng gió.
    • Our project is stuck in the horse latitudes, waiting for approval. (Dự án của chúng tôi đang bị mắc kẹt, chờ phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtropical high: Vùng áp cao cận nhiệt đới (tên khoa học của khu vực này).
  • Calms of Cancer (vùng lặng gióBắc bán cầu) Calms of Capricorn (vùng lặng gióNam bán cầu): Các tên gọi cụ thể hơn cho các vùng độngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Subtropical ridge: Dải áp cao cận nhiệt đới.
  • High-pressure belt: Vành đai áp cao.
Ghi chú về nguồn gốc
  • nhiều giả thuyết về nguồn gốc tên gọi "horse latitudes". Một giả thuyết phổ biến cho rằng khi tàu bị mắc kẹt lâu ngày, thủy thủ phải ném những con ngựa trên tàu xuống biển để tiết kiệm nước ngọt. Một giả thuyết khác liên quan đến hình dáng của các dòng hải lưu trên bản đồ cổ.
horse latitudes

The ship drifted slowly in the horse latitudes.

danh từ số nhiều
  1. (hàng hải) độngựa (độ vĩ 30 35 o)